chắn cạ

chắn cạ

Trong bài chắn, bạn cần tạo thành các chắn cạ để ăn điểm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi bài dân gian: "chắn cạ" một biến thể của trò chơi "chắn", sử dụng bộ bài Tổ Tôm (120 ), trong đó người chơi phải kết hợp các lá bài thành "cạ" (bộ hai giống nhau hoặc liên tiếp) để tính điểm ăn bài. "Chắn cạ" nhấn mạnh vào việc tạo "cạ" như một yếu tố trung tâm của luật chơi.
    • Cách chơi cụ thể: Trong "chắn cạ", người chơi có thể "ù" (thắng) khi sở hữu các bộ bài hoàn chỉnh, bao gồm cả "chắn" (bộ hai giống hệt nhau) "cạ" (bộ hai liên tiếp cùng chất hoặc khác chất). Đây một trò chơi phổ biếnmiền Bắc Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiều nào ông tôi cũng rủ bạn đánh chắn cạ. (Chiều nào ông tôi cũng rủ bạn chơi bài chắn biến thể, tập trung vào tạo cạ.)
    • Chắn cạ đòi hỏi người chơi phải nhớ bài tính toán kỹ lưỡng. (Trò chơi này yêu cầu người chơi trí nhớ tốt khả năng suy luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh chắn cạ": hành động tham gia trò chơi.
    • Họ tụ tập đánh chắn cạ suốt buổi tối. (Họ ngồi chơi bài chắn biến thể này trong nhiều giờ.)
  • "luật chắn cạ": quy tắc riêng của biến thể này.
    • Luật chắn cạ khác với chắn thườngchỗ ưu tiên tạo cạ hơn. (Quy tắc của trò này nhấn mạnh việc kết hợp bài thành cạ thay vì chỉ chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chắn (danh từ): trò chơi bài gốc, dùng bộ bài Tổ Tôm, với luật chính tạo "chắn" (bộ hai giống nhau).
    • Chắn trò chơi truyền thống phổ biếnnông thôn. (Chắn trò chơi bài cổ điển.)
  • Cạ (danh từ): bộ hai lá bài liên tiếp hoặc cùng loại trong trò chắn, dùng để ăn bài hoặc tính điểm.
    • Anh ấy cạ cửu vạn cửu sách. (Anh ấy hai lá bài liên tiếp cửu vạn cửu sách.)
  • Tổ Tôm (danh từ): bộ bài 120 dùng trong chắn chắn cạ.
    • Bộ bài Tổ Tôm nhiều tự Hán Nôm. (Bộ bài này chứa các chữ Hán cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chắn biến thể: cách gọi khác của "chắn cạ" khi nhấn mạnh sự khác biệt so với chắn thường.
  • Bài cạ: tên gọi dân dã, dùng để chỉ chắn cạ trong một số vùng.
Thành ngữ liên quan
  • Chắn cạ làng (thành ngữ địa phương): chỉ trò chơi chắn cạ phổ biến trong cộng đồng làng xã.
    • Chắn cạ làng vẫn giữ được nét văn hóa xưa. (Trò chơi này vẫn duy trì truyền thống làng quê.)
  • Cạ chờ ù (thành ngữ chuyên ngành): tình huống người chơi cạ chờ cơ hội ù (thắng).
    • Anh ta ngồi cạ chờ ù suốt ván bài. (Anh ta giữ cạ chờ thời cơ để thắng.)

Từ chứa "chắn cạ"